nghể răm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thuộc chi nghể (thường là Polygonum), có lá thường được dùng để tắm hoặc chữa các bệnh ngoài da như ghẻ: "nghể răm" là tên gọi dân gian của một loại cây thân thảo, được sử dụng phổ biến trong các bài thuốc dân gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại thường hái lá nghể răm về đun nước tắm cho trẻ.
- Theo kinh nghiệm dân gian, nghể răm có tác dụng sát khuẩn nhẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nước lá nghể răm": chỉ loại nước được nấu từ lá cây nghể răm, dùng để tắm rửa hoặc ngâm.
- Người dân vùng này có thói quen dùng nước lá nghể răm để phòng các bệnh về da.
Biến thể và từ gần giống
- Nghể: tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi .
- Rau răm: một loại rau gia vị khác có tên gần giống nhưng thuộc họ khác và công dụng khác.
Từ đồng nghĩa
- Nghể cạn: một tên gọi khác cho cùng hoặc loài cây tương tự.
- Thủy liễu: tên gọi khác theo Đông y.
Lưu ý
- "Nghể răm" là một danh từ chỉ thực vật, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học dân gian hoặc đời sống thôn quê. Từ này ít xuất hiện trong văn phong hiện đại thông thường.
- Loài nghể, lá thường dùng để tắm ghẻ.