nghể răm

Học thuật
Thân thiện
nghể răm

Một người đang ngắt lá nghể răm trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây thuộc chi nghể (thường Polygonum), thường được dùng để tắm hoặc chữa các bệnh ngoài da như ghẻ: "nghể răm" tên gọi dân gian của một loại cây thân thảo, được sử dụng phổ biến trong các bài thuốc dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại thường hái nghể răm về đun nước tắm cho trẻ.
    • Theo kinh nghiệm dân gian, nghể răm tác dụng sát khuẩn nhẹ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nước nghể răm": chỉ loại nước được nấu từ cây nghể răm, dùng để tắm rửa hoặc ngâm.
    • Người dân vùng này thói quen dùng nước nghể răm để phòng các bệnh về da.
Biến thể từ gần giống
  • Nghể: tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi .
  • Rau răm: một loại rau gia vị khác tên gần giống nhưng thuộc họ khác công dụng khác.
Từ đồng nghĩa
  • Nghể cạn: một tên gọi khác cho cùng hoặc loài cây tương tự.
  • Thủy liễu: tên gọi khác theo Đông y.
Lưu ý
  • "Nghể răm" một danh từ chỉ thực vật, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học dân gian hoặc đời sống thôn quê. Từ này ít xuất hiện trong văn phong hiện đại thông thường.
nghể răm

Một người đang ngắt lá nghể răm trong vườn.

  1. Loài nghể, thường dùng để tắm ghẻ.